Chày khuôn dập
Chày cắt thay thế theo biên dạng lỗ, khe hở cối và kiểu lắp của khuôn dập.
Ngành và điều kiện sử dụng ↓Lựa chọn vật liệu
SKD11 · D2 · Cr12MoV · DC53 · SKH51 · M2 · ASP23 · ASP60 · Hợp kim cứng
Mác và xử lý cuối cùng được xác nhận sau khi xem bản vẽ và điều kiện sử dụng.
Kích thước, dung sai, độ cứng, số lượng và thời gian giao được xác nhận trong báo giá. Đây là dòng sản phẩm, không phải quy cách tồn kho cố định.
Ngành và điều kiện sử dụng
Đột lỗ, cắt phôi và cắt mép chi tiết tấm.
Tấm ô tô, vỏ kim loại và cơ khí: thay chày đột, sửa mép hoặc cắt, kiểm tra khe hở cối cũ.
Gửi yêu cầu ngay →
Vật liệu và xử lý
Gửi yêu cầu ngay →
Xử lý và hoàn thiện bề mặt
-
Mài chính xác và xử lý lưỡi
Xác định mài và đánh bóng theo đầu, nhám và góc; bán kính tạo hình không áp dụng tự động cho lưỡi cắt.
-
Đánh giá phủ PVD
Đánh giá TiN, TiCN hoặc TiAlN theo nền, phôi và nhiệt; tính dày phủ vào lắp ghép cuối.
-
Mài lại và giữ kích thước
Xác định vùng mài lại, dài làm việc và bỏ/phủ lại lớp mà không hỏng hình cắt.
Câu hỏi riêng cho dòng
Các trạm dập có dùng chung một chày không?
Chọn theo đột lỗ, cắt đứt hoặc thay thế, rồi khớp phôi và khe hở cắt. Kiểm tra lắp và dẫn hướng cho từng loại khuôn.
Cần kích thước và điều kiện nào để báo giá?
Biên dạng cắt và cối; chiều dày phôi; kích thước đầu và lượng mài lại