Kết cấu và cấu hình
Chốt đẩy dẹt
Đầu chữ nhật mỏng dùng cho gân hẹp và vị trí hạn chế; cần xác định hướng lưỡi và phần chuyển tiếp.
Kết cấu và cấu hình ↓Lựa chọn vật liệu
SKH51 · SKD61
Mác và xử lý cuối cùng được xác nhận sau khi xem bản vẽ và điều kiện sử dụng.
Kích thước, dung sai, độ cứng, số lượng và thời gian giao được xác nhận trong báo giá. Đây là dòng sản phẩm, không phải quy cách tồn kho cố định.
Kết cấu và cấu hình
Chọn chức năng và hình học, rồi xác nhận vật liệu, lắp ghép và xử lý. Có thể kết hợp tùy chọn; kích thước theo bản vẽ thống nhất.
Lựa chọn vật liệu
Chọn SKD61, thép không gỉ hoặc thép dụng cụ theo nhiệt khuôn và môi trường.
Gửi yêu cầu ngay →Ngành và điều kiện sử dụng
Lưỡi dẹt tăng diện tiếp xúc để phân bố lực đẩy—phù hợp thành mỏng, khe hẹp và vùng phức tạp; tiết diện không tròn có thể hạn chế xoay khi đẩy.
Gửi yêu cầu ngay →Ngành điển hình
-
Sản phẩm thành mỏng -
Không gian phức tạp hoặc chật -
Yêu cầu thẩm mỹ cao -
Đẩy chống xoay
Vật liệu và xử lý
Ty dẹt cần cân bằng độ bền và dai; rộng, dày và thân theo khuôn và lực đẩy.
Gửi yêu cầu ngay →Manufacturing overview; final process per agreed drawing.
Gửi yêu cầu ngay →
-
SKH51
Lựa chọn HSS; cân bằng mòn, độ dai và nhiệt luyện, đối chiếu tiêu chuẩn khi thay.
-
SKD61
Thép khuôn nóng, xét theo nhiệt khuôn và độ dai; quy định thấm nitơ riêng.
Xử lý và hoàn thiện bề mặt
Mặt dẹt có thể mài hoặc thấm nitơ; kiểm soát độ thẳng sau xử lý.
Gửi yêu cầu ngay →Xử lý và hoàn thiện bề mặt
-
Mài và đánh bóng mặt trượt
Quy định nhám riêng đoạn trượt và đầu tiếp xúc, giữ chuẩn mũ và hướng.
-
Tùy chọn thấm nitơ
Xác nhận phù hợp, vùng và sâu lớp theo thép; kiểm tra đường kính và biến dạng đoạn mỏng.
Câu hỏi riêng cho dòng
Ty dẹt dùng ở đâu?
Gân hẹp, khe sâu hoặc không gian chật—xác nhận hướng lưỡi và chuyển tiếp thân.
Giảm gãy ty dẹt?
Kiểm soát tỷ lệ dài/rộng, mác và dẫn hướng; tránh xử lý quá mức mặt mỏng.
Đặt ty dẹt cần gì?
Bản vẽ rộng/dày lưỡi, thân, dài, hướng và dung sai.